Dàn ý phân tích cảnh Kiều ở lầu Ngưng Bích
I. Mở bài
– Giới thiệu tác phẩm “Truyện Kiều”, trích đoạn “Kiều ở lầu Ngưng Bích” và tác giả Nguyễn Du.
– Nêu luận điểm chính: Phân tích nỗi cô đơn, tuyệt vọng và khát vọng tự do của Kiều trong cảnh sống cô quạnh tại lầu Ngưng Bích.
II. Thân bài
1. Không gian cô quạnh, tù túng của lầu Ngưng Bích
– Vị trí “góc bể”, “sóng kêu” -> cô lập, xa lánh với thế gian.
– “Tường hoa”, “hoa giấu mặt” -> cách biệt, không được tiếp xúc với bên ngoài.
– “Ngưng Bích động” -> nơi lạnh lẽo, tăm tối, không có sức sống.
2. Nỗi cô đơn, tuyệt vọng của Kiều
– “Buồn trông cửa bể chiều hôm” -> nỗi cô đơn, buồn thương trước không gian mênh mông.
– “Thuyền ai thấp thoáng cánh buồm xa xa” -> khát vọng tự do, thoát khỏi sự giam cầm.
– “Buồn trông ngọn nước mới sa” -> nỗi cô đơn, lẻ loi và nỗi nhớ quê nhà.
3. Khát vọng tự do của Kiều
– Hình ảnh “chim xa” -> ước ao được bay cao, thoát khỏi xiềng xích.
– “Dẫu lìa ngó ý còn vương tơ lòng” -> dù muốn quên đi mọi thứ nhưng không thể, vẫn còn lưu luyến cuộc sống cũ.
– “Duyên phận hẩm hiu, khóc than thở vắn” -> sự đau khổ, bất lực trước số phận.
4. Nghệ thuật miêu tả nỗi cô đơn và khát vọng của Kiều
– Sử dụng điệp từ “buồn trông”, “thuyền ai” -> nhấn mạnh nỗi cô đơn, bất lực.
– Đối lập giữa “bể chiều hôm” và “buồm xa xa” -> sự tương phản giữa không gian tù túng và khát vọng tự do.
– Ngôn ngữ giàu hình ảnh, ẩn dụ -> khắc họa sâu sắc nỗi lòng của Kiều.
III. Kết bài
– Khái quát lại nỗi cô đơn, tuyệt vọng và khát vọng tự do của Kiều trong trích đoạn.
– Đánh giá giá trị nhân đạo của tác phẩm: Thể hiện sự đồng cảm, xót thương của tác giả đối với số phận của người phụ nữ trong xã hội phong kiến.